bàn toạ

bàn toạ

Anh ấy ngã đau ở bàn toạ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt mềmphía sau cơ thể người, dùng để ngồi: "bàn toạ" chỉ phần mông, phần đệm tự nhiên của cơ thể khi ngồi xuống.
    • Vị trí ngồi, chỗ ngồi (nghĩa cổ, ít dùng): "bàn toạ" còn có thể chỉ đến vị trí hoặc chỗ ngồi nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngồi lâu một chỗ khiến bàn toạ bị . (Việc ngồi yên trong thời gian dài làm phần mông bị mất cảm giác.)
    • Đứa trẻ bị phạt đòn vào bàn toạ. (Đứa trẻ bị đánh vào phần mông như một hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bàn toạ Phật": thuật ngữ trong Phật giáo, chỉ tư thế ngồi kiết già hoặc bán già khi tọa thiền, biểu thị sự vững chãi, an tịnh.
    • Thiền sư ngồi bàn toạ Phật, thân tâm an định. (Thiền sư ngồi trong tư thế thiền định, thân tâm đều yên ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mông (danh từ): từ thông dụng, phổ biến hơn để chỉ phần thịtphía sau cơ thể người, dùng để ngồi.
  • Hông (danh từ): chỉ phần hai bên eo xương chậu, khác với "bàn toạ" phầnphía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Mông: từ thông dụng, chỉ phần thịtphía sau cơ thể.
  • Phật toạ (trong văn cảnh tôn giáo): cách gọi trang trọng cho tư thế ngồi của Đức Phật hoặc khi tọa thiền.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bàn toạ" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường. Từ "mông" phổ biến tự nhiên hơn.
  • Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, đặc biệt liên quan đến Phật giáo, "bàn toạ" có thể được sử dụng với sắc thái nghiêm túc.

Từ chứa "bàn toạ"